|
STT
|
SBD
|
HỌ
|
TÊN
|
MÔN THI
|
PHÒNG
|
ĐIỂM THI
|
|
1
|
QSQ1377
|
Huỳnh Nguyễn Trâm
|
Anh
|
Hóa
|
A2.409
|
|
|
2
|
QSQ1378
|
Huỳnh Nguyễn Quỳnh
|
Anh
|
Hóa
|
A2.409
|
|
|
3
|
QSQ1379
|
Huỳnh Kim
|
Bảo
|
Hóa
|
A2.409
|
|
|
4
|
QSQ1380
|
Phan Nguyễn Bảo
|
Châu
|
Hóa
|
A2.409
|
3.25
|
|
5
|
QSQ1381
|
Phạm Thành Đ
|
Đạt
|
Hóa
|
A2.409
|
5.75
|
|
6
|
QSQ1382
|
Hoàng Văn
|
Hiệp
|
Hóa
|
A2.409
|
6.75
|
|
7
|
QSQ1383
|
Vũ Hải
|
Long
|
Hóa
|
A2.409
|
5.25
|
|
8
|
QSQ1384
|
Lữ Khánh
|
Minh
|
Hóa
|
A2.409
|
7
|
|
9
|
QSQ1385
|
Nguyễn Hoàng Tuyết
|
Nhi
|
Hóa
|
A2.409
|
3.75
|
|
10
|
QSQ1386
|
Lê Tấn
|
Phong
|
Hóa
|
A2.409
|
5.25
|
|
11
|
QSQ1387
|
Phạm Đức
|
Thành
|
Hóa
|
A2.409
|
|
|
12
|
QSQ1388
|
Bùi Nguyễn Gia
|
Tiến
|
Hóa
|
A2.409
|
5.75
|
|
13
|
QSQ1389
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Trinh
|
Hóa
|
A2.409
|
3.75
|
|
14
|
QSQ1390
|
Nguyễn Hữu
|
Tường
|
Hóa
|
A2.409
|
|
|
15
|
QSQ1391
|
Trần Nguyễn Tường
|
Vy
|
Hóa
|
A2.409
|
5
|
|
16
|
QSQ1392
|
Trương Quốc
|
Cường
|
Lý
|
A1.603
|
8
|
|
17
|
QSQ1393
|
Đặng Tuấn
|
Điệp
|
Lý
|
A1.603
|
4
|
|
18
|
QSQ1394
|
Chương Thành L
|
Long
|
Lý
|
A1.603
|
3.5
|
|
19
|
QSQ1395
|
Dương Bảo
|
Nghi
|
Lý
|
A1.603
|
|
|
20
|
QSQ1396
|
Đặng Thuỵ Thanh
|
Nhã
|
Lý
|
A1.603
|
|
|
21
|
QSQ1397
|
Nguyễn Thanh P
|
Phước
|
Lý
|
A1.603
|
5
|
|
22
|
QSQ1398
|
Nguyễn Thanh P
|
Phước
|
Lý
|
A1.603
|
7
|
|
23
|
QSQ1399
|
Hồ Thị Thiên
|
Thảo
|
Lý
|
A1.603
|
|
|
24
|
QSQ1400
|
Lê Thị Hoài
|
Thương
|
Lý
|
A1.603
|
|
|
25
|
QSQ1401
|
Đoàn Ngọc
|
Tiến
|
Lý
|
A1.603
|
|
|
26
|
QSQ1402
|
Mã Thành
|
Trung
|
Lý
|
A1.603
|
|
|
27
|
QSQ1403
|
Trần Văn
|
Trung
|
Lý
|
A1.603
|
4.5
|
|
28
|
QSQ1404
|
Nguyễn Hữu
|
Tuấn
|
Lý
|
A1.603
|
3.75
|
|
29
|
QSQ1405
|
Võ Hoàng Y
|
Yến
|
Lý
|
A1.603
|
6.5
|
|
30
|
QSQ1406
|
Phạm Ngọc
|
Hân
|
Sinh
|
A2.411
|
5
|
|
31
|
QSQ1407
|
Dương Võ Việt
|
Hưng
|
Sinh
|
A2.411
|
|
|
32
|
QSQ1408
|
Trần Đăng
|
Khoa
|
Sinh
|
A2.411
|
4.5
|
|
33
|
QSQ1409
|
Nguyễn Lê Kim
|
Long
|
Sinh
|
A2.411
|
4.5
|
|
34
|
QSQ1410
|
Phùng Nhật
|
Minh
|
Sinh
|
A2.411
|
6
|
|
35
|
QSQ1411
|
Đinh Gia
|
Minh
|
Sinh
|
A2.411
|
4.75
|
|
36
|
QSQ1412
|
Bùi Khánh
|
Nam
|
Sinh
|
A2.411
|
|
|
37
|
QSQ1413
|
Chu Mai Như
|
Ngọc
|
Sinh
|
A2.411
|
3.25
|
|
38
|
QSQ1414
|
Nguyễn Đặng Đức
|
Phương
|
Sinh
|
A2.411
|
|
|
39
|
QSQ1415
|
Trần Thị Mỹ
|
Tiên
|
Sinh
|
A2.411
|
4.75
|
|
40
|
QSQ1416
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Ánh
|
ANH
|
A1.208
|
6
|
|
41
|
QSQ1417
|
Trịnh Ngọc Kim
|
Ánh
|
ANH
|
A1.208
|
6.5
|
|
42
|
QSQ1418
|
Nguyễn Dương Gia
|
Bảo
|
ANH
|
A1.208
|
6
|
|
43
|
QSQ1419
|
Trà Gia
|
Bảo
|
ANH
|
A1.208
|
6.75
|
|
44
|
QSQ1420
|
Nguyễn Thị Minh
|
Châu
|
ANH
|
A1.208
|
5.5
|
|
45
|
QSQ1421
|
Ngô Minh C
|
Chiến
|
ANH
|
A1.208
|
4.75
|
|
46
|
QSQ1422
|
Nguyễn Hữu
|
Đan
|
ANH
|
A1.208
|
5.5
|
|
47
|
QSQ1423
|
Bùi Ngọc Khánh
|
Đoan
|
ANH
|
A1.208
|
6
|
|
48
|
QSQ1424
|
Nguyễn Tiến
|
Dũng
|
ANH
|
A1.208
|
7.25
|
|
49
|
QSQ1425
|
Phạm Thanh
|
Dương
|
ANH
|
A1.208
|
|
|
50
|
QSQ1426
|
Trần Mỹ
|
Duyên
|
ANH
|
A1.208
|
4.75
|
|
51
|
QSQ1427
|
Lê Thanh
|
Hà
|
ANH
|
A1.208
|
4.25
|
|
52
|
QSQ1428
|
Nguyễn Thị Kim
|
Hằng
|
ANH
|
A1.208
|
5.5
|
|
53
|
QSQ1429
|
Lê Thanh H
|
Hiếu
|
ANH
|
A1.208
|
5.75
|
|
54
|
QSQ1430
|
Vũ Việt
|
Hoàng
|
ANH
|
A1.208
|
5.75
|
|
55
|
QSQ1431
|
Phạm Gia
|
Huy
|
ANH
|
A1.208
|
6.25
|
|
56
|
QSQ1432
|
Hà Thức Đăng
|
Khoa
|
ANH
|
A1.208
|
7.75
|
|
57
|
QSQ1433
|
Nguyễn Khang
|
Kiện
|
ANH
|
A1.208
|
7.5
|
|
58
|
QSQ1434
|
Bùi Nguyễn Tuấn
|
Kiệt
|
ANH
|
A1.208
|
5.75
|
|
59
|
QSQ1435
|
Ngô Tuấn
|
Kiệt
|
ANH
|
A1.208
|
6.5
|
|
60
|
QSQ1436
|
Nguyễn Hương
|
Lin
|
ANH
|
A1.208
|
6
|
|
61
|
QSQ1437
|
Tô Ngọc Lam
|
Linh
|
ANH
|
A1.208
|
4.75
|
|
62
|
QSQ1438
|
Trần Nguyễn Hoàng
|
Long
|
ANH
|
A1.208
|
7.75
|
|
63
|
QSQ1439
|
Văn Đình
|
Long
|
ANH
|
A1.208
|
7
|
|
64
|
QSQ1440
|
Nguyễn Thành
|
Long
|
ANH
|
A1.208
|
6.75
|
|
65
|
QSQ1441
|
Lê Danh Hoàng
|
Long
|
ANH
|
A1.208
|
|
|
66
|
QSQ1442
|
Nguyễn Thái Tuyết
|
Ngân
|
ANH
|
A1.208
|
5.75
|
|
67
|
QSQ1443
|
Đoàn Lê Thanh
|
Ngân
|
ANH
|
A1.208
|
6
|
|
68
|
QSQ1444
|
Võ Ngọc Tuyết
|
Nhi
|
ANH
|
A1.208
|
7.75
|
|
69
|
QSQ1445
|
Nghiêm Đại
|
Phát
|
ANH
|
A1.208
|
6.5
|
|
70
|
QSQ1446
|
Hoàng Hồng
|
Phúc
|
ANH
|
A1.208
|
7
|
|
71
|
QSQ1447
|
Nguyễn Đào Duy
|
Quang
|
ANH
|
A1.208
|
|
|
72
|
QSQ1448
|
Nguyễn Ngọc S
|
Sang
|
ANH
|
A1.208
|
5.75
|
|
73
|
QSQ1449
|
Lưu Hoàng
|
Sơn
|
ANH
|
A1.208
|
|
|
74
|
QSQ1450
|
Nguyễn Đình
|
Thắng
|
ANH
|
A1.208
|
6.25
|
|
75
|
QSQ1451
|
Lê Huỳnh Minh
|
Thư
|
ANH
|
A1.208
|
6.25
|
|
76
|
QSQ1452
|
Hà Trung
|
Tín
|
ANH
|
A1.208
|
4
|
|
77
|
QSQ1453
|
Nguyễn Vũ Trọng
|
Tín
|
ANH
|
A1.208
|
6
|
|
78
|
QSQ1454
|
Nguyễn Ngọc
|
Trâm
|
ANH
|
A1.208
|
6.25
|
|
79
|
QSQ1455
|
Trần Nguyễn Huyền
|
Trân
|
ANH
|
A1.208
|
7.25
|
|
80
|
QSQ1456
|
Đinh Thị Thuỳ T
|
Trang
|
ANH
|
A1.208
|
4.5
|
|
81
|
QSQ1457
|
Vũ Thị Cẩm
|
Tú
|
ANH
|
A1.208
|
7.5
|
|
82
|
QSQ1458
|
Nguyễn Đan Thảo
|
Vy
|
ANH
|
A1.208
|
|
|
83
|
QSQ1459
|
Nguyễn Thanh
|
Xuân
|
ANH
|
A1.208
|
5.75
|
|
84
|
QSQ1460
|
Nguyễn Phúc
|
An
|
Toán
|
A2.307
|
6.5
|
|
85
|
QSQ1461
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Anh
|
Toán
|
A2.307
|
4.75
|
|
86
|
QSQ1462
|
Phạm Thị Ngọc
|
Anh
|
Toán
|
A2.307
|
6.25
|
|
87
|
QSQ1463
|
Cao Ngọc Gia
|
Bảo
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
88
|
QSQ1464
|
Đỗ Quang Thái
|
Bình
|
Toán
|
A2.307
|
5.5
|
|
89
|
QSQ1465
|
Phạm Hoàng
|
Chương
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
90
|
QSQ1466
|
Phan Thành
|
Đại
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
91
|
QSQ1467
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
92
|
QSQ1468
|
Nguyễn Thế
|
Đạt
|
Toán
|
A2.307
|
8.75
|
|
93
|
QSQ1469
|
Nguyễn Hoài
|
Đức
|
Toán
|
A2.307
|
6.5
|
|
94
|
QSQ1470
|
Nguyễn Thuỳ
|
Dương
|
Toán
|
A2.307
|
6.5
|
|
95
|
QSQ1471
|
Nguyễn Phúc
|
Duy
|
Toán
|
A2.307
|
6.5
|
|
96
|
QSQ1472
|
Nguyễn Trần Trúc
|
Duyên
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
97
|
QSQ1473
|
Nguyễn Bảo
|
Giang
|
Toán
|
A2.307
|
5.5
|
|
98
|
QSQ1474
|
Phạm Minh
|
Hiếu
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
99
|
QSQ1475
|
Nguyễn Viết Vĩnh
|
Khang
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
100
|
QSQ1476
|
Nguyễn Phương
|
Khanh
|
Toán
|
A2.307
|
7
|
|
101
|
QSQ1477
|
Đỗ Phương
|
Khanh
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
102
|
QSQ1478
|
Lê Đăng Anh
|
Khoa
|
Toán
|
A2.307
|
7.5
|
|
103
|
QSQ1479
|
Phạm Nguyễn Hoàng
|
Kim
|
Toán
|
A2.307
|
8.25
|
|
104
|
QSQ1480
|
Đoàn Văn Thanh
|
Liêm
|
Toán
|
A2.307
|
7.25
|
|
105
|
QSQ1481
|
Cao Thị Mỹ
|
Linh
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
106
|
QSQ1482
|
Nguyễn Lâm Mỹ
|
Linh
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
107
|
QSQ1483
|
Lê Thuỵ Mỹ
|
Linh
|
Toán
|
A2.307
|
4
|
|
108
|
QSQ1484
|
Tiền Gia
|
Linh
|
Toán
|
A2.307
|
7
|
|
109
|
QSQ1485
|
Nguyễn Thị Nhật
|
Linh
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
110
|
QSQ1486
|
Lê Thị Mỹ
|
Linh
|
Toán
|
A2.307
|
4.75
|
|
111
|
QSQ1487
|
Dương Thị Thanh
|
Loan
|
Toán
|
A2.307
|
6.25
|
|
112
|
QSQ1488
|
Hồ Hoàng Thiên
|
Long
|
Toán
|
A2.307
|
8
|
|
113
|
QSQ1489
|
Nguyễn Hoàng
|
Long
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
114
|
QSQ1490
|
Vũ Bảo
|
Luân
|
Toán
|
A2.307
|
6.25
|
|
115
|
QSQ1491
|
Trương Nguyễn Thành
|
Luân
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
116
|
QSQ1492
|
Võ Tú Hoàng
|
Minh
|
Toán
|
A2.307
|
4.75
|
|
117
|
QSQ1493
|
Phạm Mai Nhật
|
Minh
|
Toán
|
A2.307
|
8.75
|
|
118
|
QSQ1494
|
Trần Hoàng
|
Minh
|
Toán
|
A2.307
|
8.5
|
|
119
|
QSQ1495
|
Đỗ Hoàng
|
Nam
|
Toán
|
A2.307
|
7.25
|
|
120
|
QSQ1496
|
Hà Hoàng
|
Ngân
|
Toán
|
A2.307
|
6
|
|
121
|
QSQ1497
|
Lâm Nguyễn Hồng
|
Ngọc
|
Toán
|
A2.307
|
4
|
|
122
|
QSQ1498
|
Trần Lê Khôi
|
Nguyên
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
123
|
QSQ1499
|
Đỗ Ngọc Thảo N
|
Nguyên
|
Toán
|
A2.307
|
6.25
|
|
124
|
QSQ1500
|
Nguyễn Trọng
|
Nhân
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
125
|
QSQ1501
|
Nguyễn Ngọc Tuyết
|
Như
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
126
|
QSQ1502
|
Bùi Ngọc Tâm
|
Như
|
Toán
|
A2.307
|
6.25
|
|
127
|
QSQ1503
|
Bùi Thuận
|
Phát
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
128
|
QSQ1504
|
Dương Ngọc
|
Phương
|
Toán
|
A2.307
|
4.75
|
|
129
|
QSQ1505
|
Ngô Anh
|
Quốc
|
Toán
|
A2.307
|
7.75
|
|
130
|
QSQ1506
|
Hồ Phạm Nam
|
Quốc
|
Toán
|
A2.307
|
7.75
|
|
131
|
QSQ1507
|
Nguyễn Hoàng Bảo Q
|
Quyên
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
132
|
QSQ1508
|
Trần Huệ
|
Quyên
|
Toán
|
A2.307
|
4.75
|
|
133
|
QSQ1509
|
Nguyễn Trần Ái
|
Quỳnh
|
Toán
|
A2.307
|
4.75
|
|
134
|
QSQ1510
|
Thái Hoàng Minh
|
Tâm
|
Toán
|
A2.307
|
5
|
|
135
|
QSQ1511
|
Dương Ngọc Chí
|
Tâm
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
136
|
QSQ1512
|
Nguyễn Phạm Ngọc
|
Thạch
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
137
|
QSQ1513
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Thanh
|
Toán
|
A2.307
|
2.75
|
|
138
|
QSQ1514
|
Ngô Thị Yến
|
Thanh
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
139
|
QSQ1515
|
Nguyễn Trần Đan
|
Thanh
|
Toán
|
A2.307
|
6.25
|
|
140
|
QSQ1516
|
Hồ Ngọc Thu
|
Thảo
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
141
|
QSQ1517
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thi
|
Toán
|
A2.307
|
5.5
|
|
142
|
QSQ1518
|
Phạm Ngọc
|
Thịnh
|
Toán
|
A2.307
|
8
|
|
143
|
QSQ1519
|
Trần Công
|
Thịnh
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
144
|
QSQ1520
|
Phạm Anh
|
Thư
|
Toán
|
A2.307
|
6
|
|
145
|
QSQ1521
|
Trần Anh
|
Thư
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
146
|
QSQ1522
|
Phan Thu
|
Thuỷ
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
147
|
QSQ1523
|
Nguyễn Xuân Thuỷ
|
Tiên
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
|
148
|
QSQ1524
|
Lê Đình
|
Tín
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
149
|
QSQ1525
|
Đăng Hữu
|
Toàn
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
150
|
QSQ1526
|
Phạm Thanh
|
Toàn
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
151
|
QSQ1527
|
Mai Thị Thuỳ
|
Trang
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
152
|
QSQ1528
|
Nguyễn Thị Thu
|
Trang
|
Toán
|
A2.307
|
4.5
|
|
153
|
QSQ1529
|
Nguyễn Minh
|
Trang
|
Toán
|
A2.307
|
5.5
|
|
154
|
QSQ1530
|
Nguyễn Thiên
|
Triệu
|
Toán
|
A2.307
|
3.5
|
|
155
|
QSQ1531
|
Nguyễn Ngọc Thanh
|
Trúc
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
156
|
QSQ1532
|
Lê Văn
|
Tú
|
Toán
|
A2.307
|
|
|
157
|
QSQ1533
|
Nguyễn Quang Anh
|
Tuấn
|
Toán
|
A2.307
|
5.5
|
|
158
|
QSQ1534
|
Đỗ Công T
|
Tuyền
|
Toán
|
A2.307
|
7
|
|
159
|
QSQ1535
|
Đặng Hà Trung
|
Tuyển
|
Toán
|
A2.307
|
7
|
|
160
|
QSQ1536
|
Ngô Nguyễn Phương
|
Uyên
|
Toán
|
A2.307
|
4.25
|
|
161
|
QSQ1537
|
Huỳnh Thị Tú
|
Uyên
|
Toán
|
A2.307
|
6
|
|
162
|
QSQ1538
|
Đàm Tường
|
Vy
|
Toán
|
A2.307
|
5.25
|
|
163
|
QSQ1539
|
Nguyễn Trần Thảo
|
Vy
|
Toán
|
A2.307
|
5.75
|
Kết quả từ Hội đồng tuyển sinh đại học, trường Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia Tp.HCM